Nghĩa của quả cật | Babel Free
kwa̰ː˧˩˧ kə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Từ cũ chỉ quả thận.
Ví dụ
“Quả cật của lợn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free