HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phong ba | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

  1. a storm; a tempest
  2. the vicissitudes of life; the reverses or tricks of fortune; the ups and downs
  3. a storm of anger

Ví dụ

“Cuộc đời phong ba”

a life full of vicisstudes

“Phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam”

storms cannot be compared to the Vietnamese grammar

“nồi cơm phong ba”

to get into a storm of anger

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phong ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free