Nghĩa của phong ba | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ ʔɓaː˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Cuộc đời phong ba”
a life full of vicisstudes
“Phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam”
storms cannot be compared to the Vietnamese grammar
“nồi cơm phong ba”
to get into a storm of anger
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free