HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phi hành gia | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[fi˧˧ hajŋ̟˨˩ zaː˧˧]

Định nghĩa

astronaut, cosmonaut

Từ tương đương

Azərbaycanca kosmonavt
Català cosmonauta
Čeština astronaut kosmonaut
Esperanto kosmonaŭto
فارسی فضانورد
Suomi kosmonautti
Galego astronauta
עברית אסטרונאוט
Magyar kozmonauta
Հայերեն տիեզերագնաց
Bahasa Indonesia angkasawan antariksawan
ქართული კოსმონავტი
Lietuvių kosmonautas
Português astronauta cosmonauta
Română cosmonaută
Svenska kosmonaut
Türkçe astronot kozmonot uçurcu uzaycı
Українська астронавт космонавт

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi hành gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free