phi hành gia
Từ tương đương
33 more languages
Azərbaycan dilikosmonavt
Catalàcosmonauta
Esperantokosmonaŭto
فارسیفضانورد
Suomikosmonautti
Galegoastronauta
עבריתאסטרונאוט
हिन्दीअंतरिक्ष यात्री
Magyarkozmonauta
Հայերենտիեզերագնաց
ქართულიკოსმონავტი
Lietuviųkosmonautas
Românăcosmonaută
Svenskakosmonaut
ไทยนักบินอวกาศ
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free