Nghĩa của phai mờ | Babel Free
[faːj˧˧ məː˨˩]Định nghĩa
Mờ nhạt đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí.
Ví dụ
“Mọi kỷ niệm về thời thơ ấu đều đã phai mờ trong trí óc anh ta.”
All memory of his childhood faded from his mind.
“Kỉ niệm không phai mờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free