HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phai mờ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[faːj˧˧ məː˨˩]

Định nghĩa

Mờ nhạt đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí.

Từ tương đương

English fade Fade fade

Ví dụ

“Mọi kỷ niệm về thời thơ ấu đều đã phai mờ trong trí óc anh ta.”

All memory of his childhood faded from his mind.

“Kỉ niệm không phai mờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phai mờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free