Nghĩa của phạm luật | Babel Free
fa̰ːʔm˨˩ lwə̰ʔt˨˩Định nghĩa
Làm trái với lệ luật.
Ví dụ
“Phạm luật giao thông đường bộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free