HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Phục Hy

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Alternative spelling of Phục Hi (“Fuxi”).

alt-of, alternative

Từ tương đương

EnglishFuxi
日本語伏羲
2 more languages
한국어복희
Tiếng ViệtPhục Hi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phục Hy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free