HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phúc Kiến | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˦ kiən˧˦]

Định nghĩa

Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa.

Từ tương đương

Deutsch Fujian
English Fujian Fujian
Français Fujian
日本語 福建
한국어 복건 푸젠
Latina fukienensis
Nederlands Taiwanees
Português Fujian

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phúc Kiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free