HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Phục Hi

Danh từ CEFR B2
[fʊwk͡p̚˧˨ʔ hi˧˧]

Định nghĩa

Fuxi

Chinese

Từ tương đương

EnglishFuxi
日本語伏羲
2 more languages
한국어복희
Tiếng ViệtPhục Hy

Ví dụ

“- Phục Hi (cũng gọi là Thái Hạo), đặt ra bát quái, căn bản của Kinh Dịch.”

- Fuxi (also known as Taihao), who created the eight trigrams, the foundation of the I Ching.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phục Hi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free