HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phấn khởi

Danh từ CEFR B2
[fən˧˧ xoj˧˦]

Định nghĩa

  1. Centimet khối.
  2. Thể tích của buồng đốt xi lanh, qua đó tính được công suất của xe, máy.
    figuratively

Từ tương đương

5 more languages

Ví dụ

“Một hình hài đàn ông cao to ngồi trên chiếc xe phân khối lớn hiện ra đen rám ngay ngoài cổng: Tuấn Tử Thần!”

The shape of big man sitting on a high engine displacement motorbike appeared tanned just outside the gate: Tuấn the Grim Reaper!

“Xe máy 110 phân khối.”
“Xe phân khối lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phấn khởi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free