HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phải cái | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[faːj˧˩ kaːj˧˦]

Định nghĩa

Used to introduce a negative statement or clause: what a shame

colloquial, often

Ví dụ

“Khéo léo đấy mà phải cái [hơi] xu nịnh.”

Well, that's clever, and what a shame is that you're as well [somewhat] flattery.

“[...] Từ hồi ý đến giờ họ vẫn uống cái giống cà phê ấy là chính và gọi là giống cà phê Arabica (hay là cà phê chè theo tiếng Ta) vì được mang tới từ chỗ bọn Ả rập. Giống này có đặc điểm là thơm hơn, ít đắng hơn, ít cafein hơn nhưng phải cái hơi chua.”

Since then, they have mainly been drinking that type of coffee, which is called Arabica coffee (or "cà phê chè" in our language) because it was brought over from the Arabs. This variety is more aromatic, less bitter, and contains less caffeine, but it has a slightly sour taste.

“[...] M ở nc ngoài đi ăn quán Tàu họ làm cũng đc phải cái hơi mặn nhưng đắt lắm.”

… I am overseas, and when I went out for Chinese food, the quality was decent. However, it was a pity that the taste was slightly salty and the price was quite high.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phải cái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free