HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phải biết

Trạng từ CEFR B2
[faːj˧˩ ʔɓiət̚˧˦]

Định nghĩa

Ở mức độ cao.

Ví dụ

Phim hay phải biết”

The film was top-notch, indeed!

“Tôi đã nấu món ấy thì phải biết.”
Phen này thì vui phải biết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phải biết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free