phải biết
Định nghĩa
Ở mức độ cao.
Ví dụ
“Phim hay phải biết”
The film was top-notch, indeed!
“Tôi đã nấu món ấy thì phải biết.”
“Phen này thì vui phải biết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free