HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phù hiệu

Danh từ CEFR B2
[fu˨˩ hiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Danh hiệu ít được tôn quý.
  2. Vật để bày tỏ một ý gì thường dùng để đeo.
  3. Danh hiệu bậc nhì trong hệ thống quân chủ Âu châu trung đại../............

Từ tương đương

Ví dụ

“Phù hiệu trong quân đội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phù hiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free