Nghĩa của phong tình | Babel Free
fawŋ˧˧ tï̤ŋ˨˩Định nghĩa
Có tính trăng hoa, lẳng lơ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một gã phong tình.”
“Câu chuyện phong tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free