HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân minh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
fən˧˧ mïŋ˧˧

Định nghĩa

Rõ ràng và dứt khoát.

Ví dụ

“công tư phân minh”

I/we draw a clear line between public and private affairs

“thưởng phạt phân minh”

I/we only reward and punish fairly, without prejudice

“tiền bạc phân minh, ái tình dứt khoát”

when it comes to money, everything must be fair and transparent, and when it comes to romance, everything must be unequivocal and resolute

“Tính tiền nong cho phân minh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free