Nghĩa của phân minh | Babel Free
fən˧˧ mïŋ˧˧Định nghĩa
Rõ ràng và dứt khoát.
Ví dụ
“công tư phân minh”
I/we draw a clear line between public and private affairs
“thưởng phạt phân minh”
I/we only reward and punish fairly, without prejudice
“tiền bạc phân minh, ái tình dứt khoát”
when it comes to money, everything must be fair and transparent, and when it comes to romance, everything must be unequivocal and resolute
“Tính tiền nong cho phân minh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free