Nghĩa của phân hoá | Babel Free
[fən˧˧ hwaː˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Nhiều chính sách kinh tế đang được đưa ra để giảm thiểu sự phân hoá giữa giàu và nghèo.”
Many economic policies are being introduced to reduce the polarization between rich and poor.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free