HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân hoá | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fən˧˧ hwaː˧˦]

Định nghĩa

  1. to divide; to split
  2. Traditional tone placement spelling of phân hoá.
  3. to decompose; to weather

Từ tương đương

Ví dụ

“Nhiều chính sách kinh tế đang được đưa ra để giảm thiểu sự phân hoá giữa giàu và nghèo.”

Many economic policies are being introduced to reduce the polarization between rich and poor.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free