Nghĩa của phân cách | Babel Free
Định nghĩa
Chia tách ra.
Ví dụ
“Con sông phân cách hai làng.”
“Dải phân cách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free