Nghĩa của phân cấp | Babel Free
fən˧˧ kəp˧˥Định nghĩa
Phân ra, chia thành các cấp, các hạng.
Ví dụ
“Phân cấp quản lí. (giao bớt một phần quyền quản lí cho cấp dưới, trong hệ thống quản lí chung)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free