HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phân cấp | Babel Free

Verb CEFR B2
/fən˧˧ kəp˧˥/

Định nghĩa

Phân ra, chia thành các cấp, các hạng.

Ví dụ

“Phân cấp quản lí. (giao bớt một phần quyền quản lí cho cấp dưới, trong hệ thống quản lí chung)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phân cấp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course