Nghĩa của ong ong | Babel Free
[ʔawŋ͡m˧˧ ʔawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Nhộn nhịp.
Ví dụ
“Óng óng đua nhau những dại khôn. (thơ cổ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free