HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ông phệnh

Danh từ CEFR B2
əwŋ˧˧ fə̰ʔjŋ˨˩

Định nghĩa

Đồ chơi trẻ con có hình một người béo phệ ngồi để hở bụng to phình, thường làm bằng sành, sứ hoặc gỗ.

Ví dụ

“ngồi như ông phệnh”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ông phệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free