Meaning of ống quyển | Babel Free
/[ʔəwŋ͡m˧˦ kwiən˧˩]/Định nghĩa
- Ống để giấy thi của những người đi thi trong thời phong kiến.
- Ống chân.
Từ tương đương
English
Shin
Ví dụ
“Đá bóng gãy ống quyển.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.