Meaning of ống thăng bằng | Babel Free
/əwŋ˧˥ tʰaŋ˧˧ ɓa̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Ống dùng để kiểm nghiệm xem một mặt phẳng có thật là nằm ngang không.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.