HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oán thù | Babel Free

Động từ CEFR B2
waːn˧˥ tʰṳ˨˩

Định nghĩa

  1. Oán ghét và căm thù.
  2. Như thù oán

Ví dụ

“gây oán thù”
“"Gẫm mình chưa mấy xuân thu, Sầu vương đã chịu, oán thù đã mang." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oán thù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free