Nghĩa của oán trách | Babel Free
waːn˧˥ ʨajk˧˥Định nghĩa
- Tức giận, biểu hiện ra bằng những lời trách móc.
- Căm giận trách móc.
Ví dụ
“giọng oán trách”
“oán trách tạo vật”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free