HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nuy | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[nwi˧˧]

Định nghĩa

nude; naked

euphemistic, literary

Từ tương đương

العربية عار عريان
Bosanski go gol го гол
Čeština nahatý
Deutsch bloß nackig nackt
English naked nude
Suomi alaston naku
Français nude nude
עברית בערום ערום
हिन्दी उर्यान नंगा
Hrvatski gol gol nu гол гол
Bahasa Indonesia bugil
Italiano nude
日本語
Kurdî
Português nude
Српски go gol го гол
Türkçe çıplak
Українська голий оголений
Tiếng Việt khoả thân

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nuy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free