HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nuy

Tính từ CEFR C2 Specialized
[nwi˧˧]

Định nghĩa

nude; naked

euphemistic, literary

Từ tương đương

Englishnakednude
Françaisnude
18 more languages
العربيةعارعريان
Bosanskigogolгогол
Češtinanahatý
Hrvatskigolnuгол
Bahasa Indonesiabugil
Italianonude
日本語裸
Kurdînû
Portuguêsnude
Српскиgogolгогол
Türkçeçıplaknü
Українськаголийоголений
Tiếng Việtkhoả thân

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nuy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free