HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khoả thân

Danh từ CEFR B2
xwa̰ː˧˩˧ tʰən˧˧

Định nghĩa

Trần truồng.

Từ tương đương

Englishnakednude
Françaisnude
18 more languages
العربيةعارعريان
Bosanskigogolгогол
Češtinanahatý
Hrvatskigolnuгол
Bahasa Indonesiabugil
Italianonude
日本語
Kurdî
Portuguêsnude
Српскиgogolгогол
Türkçeçıplak
Українськаголийоголений
Tiếng Việtnuy

Ví dụ

“Bức tượng khỏa thân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoả thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free