HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nu na | Babel Free

Danh từ CEFR B2
nu˧˧ naː˧˧

Định nghĩa

  1. Trò chơi của một đám người ngồi duỗi chân ra vừa đếm vừa nói.
  2. 2. ph. Thong thả, không làm gì.

Ví dụ

“Nu na nu nống, cái cống nằm trong, con ong nằm ngoài, củ khoai chấm mật.....”
“Nu na nu nống..”
“Nu na, ngh.”
“Ngồi nu na cả ngày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nu na được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free