HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nt | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

initialism of như trên (“ditto”)

abbreviation, alt-of, informal, initialism

Từ tương đương

Български копие повтарям
Bosanski idem
Ελληνικά ομοιωματικά
English Ditto
Français Copie dito ditto idem
Hrvatski idem
Kurdî kopya
Polski to samo
Português de acordo dito idem
Slovenčina taktiež
Српски idem
Svenska dito kopia
Türkçe kopya

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free