Nghĩa của non nước | Babel Free
[nɔn˧˧ nɨək̚˧˦]Định nghĩa
Sông nước và núi non; thường dùng để chỉ đất nước, tổ quốc.
Từ tương đương
English
country
Ví dụ
“Non nước hữu tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free