HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của non nước | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɔn˧˧ nɨək̚˧˦]

Định nghĩa

Sông nước và núi non; thường dùng để chỉ đất nước, tổ quốc.

Từ tương đương

English country

Ví dụ

Non nước hữu tình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem non nước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free