HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của noãn | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[nwaːn˦ˀ˥]

Định nghĩa

Bộ phận ở thực vật bậc cao, về sau biến thành hạt.

Từ tương đương

বাংলা ডিম্বক
Català òvul
Ελληνικά ωάριο
English ovule Ovum
Español óvulo
Français ovule ovule ovulé
हिन्दी बीजांड
Bahasa Indonesia bakal biji
Italiano ovulo ovulo
日本語 胚珠
한국어 밑씨
Nederlands zaadknop
Polski zalążek
Türkçe tohum taslağı

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem noãn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free