HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của niobi | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ni˧˧ ʔo˧˧ ʔɓi˧˧]

Định nghĩa

niobium

Từ tương đương

Afrikaans niobium
العربية نيوبيوم
Български ниобий
Bosanski niobij
Català niobi
Čeština niob
Cymraeg niobiwm
Deutsch Niob
Ελληνικά νιόβιο
English Niobium
Esperanto niobio niobo
Español niobio
Eesti nioobium
Suomi niobi niobium
Français niobium
Galego niobio
हिन्दी काशातु
Hrvatski niobij
Magyar nióbium
Հայերեն նիոբիում
Íslenska níóbín
Italiano niobio
日本語 ニオブ
ქართული ნიობიუმი
Қазақша ниобий
ខ្មែរ ញ៉ូប្យូម
Lietuvių niobis
Latviešu niobijs
Македонски ниобиум
Bahasa Melayu niobium
Nederlands niobium
Polski niob
Português nióbio
Română niobiu
Русский ниобий
Slovenčina niób
Slovenščina niobij
Shqip niob
Српски niobij
Svenska niob
தமிழ் களங்கன்
Türkçe niyobyum
Українська ніобій
Oʻzbekcha niobiy

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niobi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free