HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ninh Hạ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nïŋ˧˧ haː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam.
  2. Một khu tự trị của Trung Quốc.

Từ tương đương

العربية نِينْغْشْيَا
English Ningxia
Français Ningxia
हिन्दी निंगशिया
日本語 寧夏
한국어 녕하 닝샤 영하
Português Ningxia
Русский Нинся

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ninh Hạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free