Nghĩa của ninh kết | Babel Free
nïŋ˧˧ ket˧˥Định nghĩa
Quá trình đông đặc lại hoàn toàn của bê tông, đủ khả năng kết dính vững chắc.
Ví dụ
“Bê tông chậm ninh kết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free