HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

niêm phong

Động từ CEFR B2
[niəm˧˧ fawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

(Xem từ nguyên 1) Đóng kín lại và dán giấy có dấu của chính quyền.

Từ tương đương

3 more languages

Ví dụ

“Ngôi nhà đó đã bị niêm phong.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem niêm phong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free