Nghĩa của niêm phong | Babel Free
[niəm˧˧ fawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) Đóng kín lại và dán giấy có dấu của chính quyền.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngôi nhà đó đã bị niêm phong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free