niêm phong
Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) Đóng kín lại và dán giấy có dấu của chính quyền.
Từ tương đương
3 more languages
Ví dụ
“Ngôi nhà đó đã bị niêm phong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free