Nghĩa của nhuộm | Babel Free
[ɲuəm˧˨ʔ]Định nghĩa
làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cô nhuộm tóc màu hồng.”
She dyed her hair pink.
“(figurative) Nước sông bị máu nhuộm đỏ.”
The water of the river was changed into red by blood.
“áng mây nhuốm đỏ”
clouds dyed in red
“nhuốm màu bạo lực”
filled with violence
“Đây là một tác phẩm nhuốm đậm ảnh hưởng shoegaze, từ tiếng guitar đến giọng hát.”
This is something drenched in shoegaze influences, from the guitar to the vocal performance.
“Nhuộm áo.”
“Nhuộm bông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free