HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhuộm | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[ɲuəm˧˨ʔ]

Định nghĩa

làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật.

Từ tương đương

العربية مصبوغ
Català tenyit
Dansk farvet
Deutsch gefärbt
English Dye Dyed
Español tenido tinto
Suomi värjätty
Français teint
Gaeilge daite
Galego tinguido tinxido
Magyar festett
Italiano tinto tinto
日本語 染め 染めた
ქართული შეღებილი
Kurdî DYE
Nederlands geverfd
Português tingido tinto
Română colorat
Svenska färgad
ไทย ยอม
Türkçe Boyalı

Ví dụ

“Cô nhuộm tóc màu hồng.”

She dyed her hair pink.

“(figurative) Nước sông bị máu nhuộm đỏ.”

The water of the river was changed into red by blood.

“áng mây nhuốm đỏ”

clouds dyed in red

“nhuốm màu bạo lực”

filled with violence

“Đây là một tác phẩm nhuốm đậm ảnh hưởng shoegaze, từ tiếng guitar đến giọng hát.”

This is something drenched in shoegaze influences, from the guitar to the vocal performance.

“Nhuộm áo.”
“Nhuộm bông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhuộm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free