Nghĩa của nhu phí | Babel Free
ɲu˧˧ fi˧˥Định nghĩa
Tiền chi tiêu cần thiết về việc gì.
Ví dụ
“Nhu phí sửa chữa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free