Nghĩa của nhục | Babel Free
[ɲʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Xấu xa, nhơ nhuốc.
- Nói màu đen nhánh.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chết vinh còn hơn sống nhục.”
It's better to die an honored death than to live a dishonored life.
“Biết là nhục, mới có đủ sức mạnh để làm (Hoàng Đạo Thúy)”
“Hàm răng đen nhức.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free