HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhục | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ɲʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Xấu xa, nhơ nhuốc.
  2. Nói màu đen nhánh.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chết vinh còn hơn sống nhục.”

It's better to die an honored death than to live a dishonored life.

“Biết là nhục, mới có đủ sức mạnh để làm (Hoàng Đạo Thúy)”
“Hàm răng đen nhức.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free