HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhật động | Babel Free

Đại từ CEFR B2
ɲə̰ʔt˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩

Định nghĩa

  1. chuyển động biểu kiến tròn đều diễn ra hằng ngày của thiên cầu quanh Quả đất, mỗi vòng trong một ngày vũ trụ (23 giờ.
  2. Phút).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhật động được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free