Nghĩa của nhất sinh | Babel Free
ɲət˧˥ sïŋ˧˧Định nghĩa
Suốt một đời.
Ví dụ
“Nhất sinh không đánh bạc.”
“Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà ép mình viết câu đối bao giờ. (Nguyễn Tuân, Chữ người tử tù)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free