nhật tâm
Định nghĩa
Từ tương đương
11 more languages
Deutschheliozentrisch
Ελληνικάηλιοκεντρικός
Italianoeliocentrico
Nederlandsheliocentrisch
Polskiheliocentryczny
Portuguêsheliocêntrico
Svenskaheliocentrisk
Українськагеліоцентричний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free