HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhất là | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ɲət̚˧˦ laː˨˩]

Định nghĩa

Used to emphasize one's following statement over the others: especially; most importantly

Ví dụ

“Tránh những chủ đề nhạy cảm, nhất là chính trị, khi muốn bắt chuyện xã giao.”

Avoid sensitive topics, especially politics, when you just want a casual conversation.

“Xa xứ tôi có ước mong nhiều lắm, nhất là đoàn tụ cùng gia đình.”

I had many wishes in mind when being overseas, but first and foremost I want to see my family.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhất là được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free