Nghĩa của nhất là | Babel Free
[ɲət̚˧˦ laː˨˩]Định nghĩa
Used to emphasize one's following statement over the others: especially; most importantly
Ví dụ
“Tránh những chủ đề nhạy cảm, nhất là chính trị, khi muốn bắt chuyện xã giao.”
Avoid sensitive topics, especially politics, when you just want a casual conversation.
“Xa xứ tôi có ước mong nhiều lắm, nhất là đoàn tụ cùng gia đình.”
I had many wishes in mind when being overseas, but first and foremost I want to see my family.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free