HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà sư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ sɨ˧˧]

Định nghĩa

Người tu hành đạo Phật.

Từ tương đương

Čeština bonz
Deutsch Bonze
English Bonze Monk
Español bonzo
Français bonze
Magyar bonc
日本語 僧侶 凡僧 出家 和尚 坊主
한국어 범승 승려
Nederlands bonze
Português bonzo
Română bonz
Русский бонза

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free