HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhà tang | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ɲaː˨˩ taːŋ˧˦]/

Định nghĩa

  1. Nhà ở có từ hai tầng trở lên.
  2. Nhà đang có việc ma chay.
  3. Nhà bằng giấy hoặc vải, có trang trí, úp trên quan tài khi đưa đám ma.

Ví dụ

“Nhà em là nhà tầng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhà tang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course