Nghĩa của nhà tắm | Babel Free
ɲa̤ː˨˩ tam˧˥Định nghĩa
Nơi dành cho việc tắm rửa.
Ví dụ
“Về mùa hè, các nhà tắm công cộng thường có đông người đến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free