HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguồn | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ŋuən˨˩]

Định nghĩa

  1. Nơi mạch nước ngầm xuất hiện và bắt đầu chảy thành dòng nước.
  2. Vật hay nơi làm nảy sinh một vật khác hoặc một hiện tượng, một năng lượng.
  3. Điều làm nảy ra một tình cảm, một trạng thái.

Từ tương đương

English source spring
Kurdî spring

Ví dụ

“nguồn sáng”

a light source

“nguồn thức ăn”

a food source

“Nguồn nhiệt.”
“Nguồn ánh sáng.”
“Nguồn điện.”
“Nguồn hàng.”
“Nguồn vui.”
“Nguồn an ủi.”
“Nguồn lo lắng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguồn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free