Nghĩa của nguồn | Babel Free
[ŋuən˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“nguồn sáng”
a light source
“nguồn thức ăn”
a food source
“Nguồn nhiệt.”
“Nguồn ánh sáng.”
“Nguồn điện.”
“Nguồn hàng.”
“Nguồn vui.”
“Nguồn an ủi.”
“Nguồn lo lắng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free