Meaning of nguồn | Babel Free
/[ŋuən˨˩]/Định nghĩa
- Nơi mạch nước ngầm xuất hiện và bắt đầu chảy thành dòng nước.
- Vật hay nơi làm nảy sinh một vật khác hoặc một hiện tượng, một năng lượng.
- Điều làm nảy ra một tình cảm, một trạng thái.
Từ tương đương
English
source
Ví dụ
“nguồn sáng”
a light source
“nguồn thức ăn”
a food source
“Nguồn nhiệt.”
“Nguồn ánh sáng.”
“Nguồn điện.”
“Nguồn hàng.”
“Nguồn vui.”
“Nguồn an ủi.”
“Nguồn lo lắng.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.