HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghiêm minh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋiəm˧˧ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

strict but just

Ví dụ

“kỉ luật nghiêm minh

a strict and rightly implemented set of rules

“Người có hành vi tham nhũng phải bị xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật.”

Those who committed corruption need to be prosecuted strictly with justice according to the law.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghiêm minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free