Nghĩa của nghiêm minh | Babel Free
[ŋiəm˧˧ mïŋ˧˧]Ví dụ
“kỉ luật nghiêm minh”
a strict and rightly implemented set of rules
“Người có hành vi tham nhũng phải bị xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật.”
Those who committed corruption need to be prosecuted strictly with justice according to the law.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free