HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghén | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[ŋɛn˧˦]

Định nghĩa

  1. Mới có thai.
  2. Từ nói đường tắc, không đi lại được.

Ví dụ

“Nghén hai tháng rồi.”
“Đường xe lửa nghẽn vì lụt.”
“Ô-tô chết giữa cầu nên cầu nghẽn.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghén được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free