Nghĩa của ngay thảo | Babel Free
ŋaj˧˧ tʰa̰ːw˧˩˧Định nghĩa
Thành thực và có lòng tốt đối với người khác.
Ví dụ
“Ăn ở ngay thảo với bà con.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free