HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngấm ngầm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋəm˧˦ ŋəm˨˩]

Định nghĩa

covert, in a way that does not externally show

Từ tương đương

Čeština houští schovaný skrytý tajný
English covert
Español subrepticio
Suomi peitelty
עברית יצוק
Italiano clandestina furtivo
日本語 隠密
Latina absconditus
Türkçe örtülü
Українська прихований таємний
Tiếng Việt ngầm

Ví dụ

“Kế đó, tôi bắt đầu liệt kê tên của từng loại thuốc ra, đồng thời ngấm ngầm quan sát phản ứng của ông ta.”

Next, I started giving the names of each drug while covertly observing his reaction.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngấm ngầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free