HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngủ | Babel Free

Verb CEFR A1 Common
/[ŋu˧˩]/

Định nghĩa

  1. Ở, cư trú.
  2. Nghỉ ngơi ở trạng thái vô ý thức.
  3. Ngồi một cách bệ vệ (nói với ý mỉa mai).
  4. Ngụ ý (nói tắt)
  5. Thuộc về nhà vua.

Ví dụ

“đi ngủ”

to go to bed/sleep

“ngủ gật/gục”

to doze

“ngủ trưa”

to nap at noon

“ngủ nướng”

to sleep in

“ngủ với”

to sleep with

“Gương kia ngự ở trên tường...”

Magic mirror on the wall...

“Chân chưa rửa đã ngự trên ghế.”
“Giường ngự.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngủ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course