Meaning of ngủ | Babel Free
/[ŋu˧˩]/Định nghĩa
- Ở, cư trú.
- Nghỉ ngơi ở trạng thái vô ý thức.
- Ngồi một cách bệ vệ (nói với ý mỉa mai).
- Ngụ ý (nói tắt)
- Thuộc về nhà vua.
Ví dụ
“đi ngủ”
to go to bed/sleep
“ngủ gật/gục”
to doze
“ngủ trưa”
to nap at noon
“ngủ nướng”
to sleep in
“ngủ với”
to sleep with
“Gương kia ngự ở trên tường...”
Magic mirror on the wall...
“Chân chưa rửa đã ngự trên ghế.”
“Giường ngự.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.