ngấm ngầm
Từ tương đương
Ví dụ
“Kế đó, tôi bắt đầu liệt kê tên của từng loại thuốc ra, đồng thời ngấm ngầm quan sát phản ứng của ông ta.”
Next, I started giving the names of each drug while covertly observing his reaction.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free